se charger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Nhận đảm đương, nhận gánh vác, nhận phụ trách: Tự nguyện hoặc đồng ý đảm nhận một trách nhiệm, một công việc, hoặc một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Je me charge de la préparation du repas. (Tôi nhận phụ trách việc chuẩn bị bữa ăn.)
- Elle s'est chargée d'organiser la fête. (Cô ấy đã nhận đảm đương việc tổ chức buổi tiệc.)
- Ne t'inquiète pas, je me charge de tout. (Đừng lo, tôi nhận gánh vác mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se charger de quelqu'un": Nhận trách nhiệm chăm sóc, lo liệu cho ai đó.
- Pendant votre absence, je me charge de votre chien. (Trong thời gian bạn vắng nhà, tôi nhận trông nom con chó của bạn.)
"Se charger de quelque chose": Nhận trách nhiệm về một việc cụ thể, thường là một vật hoặc một vấn đề.
- L'avocat se charge de votre dossier. (Luật sư nhận phụ trách hồ sơ của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Charger (v.t): Giao nhiệm vụ, giao phó, chất hàng lên.
- Le patron m'a chargé de cette mission. (Ông chủ đã giao nhiệm vụ này cho tôi.)
Décharger (v.t): Dỡ hàng, giải tỏa (gánh nặng, trách nhiệm).
- Il faut décharger le camion. (Cần phải dỡ hàng từ xe tải xuống.)
Surcharger (v.t): Chất quá nặng, làm quá tải.
- Ne surcharge pas ton sac à dos. (Đừng chất nặng quá ba lô của con.)
Từ đồng nghĩa
- S'occuper de: Lo liệu, chăm sóc.
- Prendre en charge: Đảm nhận, chịu trách nhiệm.
- Assurer la responsabilité de: Đảm bảo trách nhiệm về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
- "Chacun se charge de ses affaires": Mỗi người lo việc của mình. (Thành ngữ thể hiện sự tự chủ, tự lo liệu.)
tự động từ
- nhận đảm đương, nhận gánh vác, nhận phụ trách